Trang chủ » » Bảo đảm dự thầu



  • 投标保证金
  • 投標保證金
  • Tóubiāo bǎozhèngjīn

  • 投标担保
  • 投標擔保
  • Tóubiāo dānbǎo

  • Bid security



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

Lazada










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























004-Dịch câu T-V; Trích: Miễn trách của sàn vàng

Hỗ trợ trực tuyến