Trang chủ » » Đấu thầu hạn chế
  • 1/09/2019 10:23:00 CH




  • 有限招标
  • 有限招標
  • Yǒuxiàn zhāobiāo

  • Limited Tendering (Biddinng)




Phân loại từ

Tin tức










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến