Trang chủ » » Con tắc kè




  • 大壁虎
  • Dà bìhǔ

  • 蛤蚧
  • Géjiè

  • 仙蟾
  • Xiān chán

  • Cách gọi ở Đài Loan
  • 大守宫
  • Dà shǒugōng

  • Gekko gecko
      
  • 001 - Dịch câu Việt-Trung về HĐLĐ




0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























004-Dịch câu T-V; Trích: Miễn trách của sàn vàng

Hỗ trợ trực tuyến