Trang chủ » » Bồn rửa tay/ chậu rửa




  • 洗手槽
  • Xǐshǒu cáo
  • 盥洗
  • Guànxǐ
  • Bồn rửa, chậu rửa





0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung










MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










QC hai ben




Hỗ trợ trực tuyến