• 卷心菜
  • 捲心菜
  • Juǎnxīncài

  • 包心菜
  • Bāoxīncài

  • Cabbage
      



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























004-Dịch câu T-V; Trích: Miễn trách của sàn vàng

Hỗ trợ trực tuyến