Trang chủ » » Hợp kim cứng




  • 硬质合金
  • 硬質合金
  • Yìngzhì héjīn
  • Cemented carbide



0 comments:

Đăng nhận xét

Tin tức

Câu dịch sẵn Việt-Trung













MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ










Hỗ trợ trực tuyến