Trang chủ » » Bể lắng, bể thanh lọc




  • 沉淀槽[池]
  • Chéndiàn cáo [chí]

  • 澄清槽[器]
  • Chéngqīng cáo [qì]

  • 倾析槽
  • 傾析槽
  • Qīng xī cáo

  • Clarifying tank



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ






















Hỗ trợ trực tuyến