Trang chủ » » Thép bền nóng




  • 耐高温钢
  • 耐高溫鋼
  • Nài gāowēn gāng
  • High-temperature steel



0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Đăng ký nhận từ mới qua e-mail

Tin tức

MỜI THAM GIA GROUP MỞ





Biết đâu bạn đang cần từ này!

BÀI THAM KHẢO SONG NGỮ

























Hỗ trợ trực tuyến